Nghĩa của bình tâm | Babel Free
[ʔɓïŋ˨˩ təm˧˧]Từ tương đương
English
put at ease
Ví dụ
“bình tâm tĩnh trí”
to put one's heart and mind at ease
“bình tâm nghĩ lại”
to compose one's thoughts
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free