HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình tâm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ təm˧˧]

Định nghĩa

to leave something/someone composed; to put at ease

Từ tương đương

English put at ease

Ví dụ

“bình tâm tĩnh trí”

to put one's heart and mind at ease

“bình tâm nghĩ lại”

to compose one's thoughts

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free