Meaning of bình thản | Babel Free
/[ʔɓïŋ˨˩ tʰaːn˧˩]/Định nghĩa
- Như bình yên, yên bình, thanh thản.
- Tự nhiên như thường, không bối rối, không nao núng.
Ví dụ
“Ở trong chiến hào hay ở trên mâm pháo, người chiến sĩ hồn nhiên, bình thản, vui vẻ, phấn khởi (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.