Định nghĩa
-
Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Định Hoá (Thái Nguyên), h. Sơn Dương (Tuyên Quang), h. Thạch Thất (Hà Tây), Việt Nam.
-
chữ bình yên viết thường nghĩa là: Xem bình an
-
Ở tình trạng không gặp điều gì không hay xảy ra, làm ảnh hưởng đến sức khoẻ, đời sống.
Ví dụ
“Cuộc sống bình yên.”
“Gia đình được bình yên, khoẻ mạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem bình yên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free