HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biogas | Babel Free

Danh từ CEFR B1
ɓi˧˧ o˧˧ ɣaː˧˧

Định nghĩa

Khí dùng làm chất đốt, được sản xuất theo công nghệ sinh học từ các chất hữu cơ như phân, rác thải, v.v..

Từ tương đương

Català biogàs
Čeština bioplyn
Deutsch Biogas
Ελληνικά βιοαέριο
English biogas
Español biogás
Suomi biokaasu
Français biogaz
Magyar biogáz
Italiano biogas
Nederlands biogas
Português biogás
Русский биога́з
Kiswahili biogesi
Türkçe gübre gazı

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biogas được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free