HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bit | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[ʔɓit̚˧˧]

Định nghĩa

^((xem từ nguyên 1)) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất.

Từ tương đương

Bosanski bit
English bit
Hrvatski bit
Kurdî bit
Српски bit

Ví dụ

“Bít chỉ có thể có một trong hai giá trị 0 hoặc 1.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free