HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bít tết

Danh từ CEFR B2
[ʔɓit̚˧˦ tet̚˧˦]

Định nghĩa

beefsteak

Từ tương đương

26 more languages
Češtinabiftek
Հայերենբիֆշտեքս
Bahasa Indonesiabistik
Italianobistecca
ქართულიბიფშტექსი
Қазақ тілібифштекс
Македонскибифтек
Nederlandsbiefstuk
Русскийбифштекс
Svenskabiff
Tagalogbistek
Türkçebiftek
Українськабіфште́ксстейк
中文牛排
繁體中文牛排

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bít tết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free