HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bitmut | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɓit̚˧˦ mut̚˧˦]

Định nghĩa

bismuth

Từ tương đương

Afrikaans bismut
العربية بِزْمُوث
Български бисмут
Bosanski bizmut
Català bismut
Čeština bismut vizmut
Cymraeg bismwth
Dansk vismuth
Deutsch Bismut Wismut
Ελληνικά βισμούθιο
English Bismuth
Esperanto bismuto
Español bismuto
Eesti vismut
Suomi vismutti
Français bismuth
Galego bismuto
עברית ביסמות
Hrvatski bizmut
Magyar bizmut
Հայերեն բիսմութ
Íslenska bismút
Italiano bismuto
日本語 ビスマス 蒼鉛
ქართული ბისმუტი
한국어 비스무트 창연
Latina bisemutum
Lëtzebuergesch Wismut
Lietuvių bismutas
Latviešu bismuts
Bahasa Melayu bismut timah wurung
Nederlands bismut
Polski bizmut
Português bismuto
Română bismut
Русский висмут
Slovenčina bizmut
Slovenščina bizmut
Српски bizmut
Svenska vismut
ไทย บิสมัท
Türkçe bizmut
Українська вісмут
Tiếng Việt bismut

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bitmut được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free