Meaning of bịt mắt bắt dê | Babel Free
/[ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦ ʔɓat̚˧˦ ze˧˧]/Định nghĩa
Trò chơi trong đó một người chơi sẽ bị bịt mắt và sẽ phải bắt những người còn lại, người chơi còn lại mà bị bắt được sẽ thua cuộc và phải thế vào chỗ của người bắt.
Từ tương đương
English
blind man's buff
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.