HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bịp

Danh từ CEFR B1 Frequent

Định nghĩa

Synonym of spliff.

Từ tương đương

19 more languages
Esperantopepo
עבריתצפצוף
Italianobip
Kurdîpîk
Te Reo Māoripipi
Polskipik
Svenskapiptut
ไทยปีน
Türkçebipdut
Tiếng Việtbíp

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bịp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free