Nghĩa của binh vận | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ vən˧˨ʔ]Định nghĩa
Tuyên truyền, vận động chính trị (theo cách mạng) trong binh sĩ và sĩ quan đối phương (trong hoàn cảnh đang có chiến tranh)
Từ tương đương
Deutsch
propagieren
Ελληνικά
προπαγανδίζω
English
propagandize
Français
propagandiser
Italiano
propagandare
Русский
пропагандировать
中文
宣傳
ZH-TW
宣傳
Ví dụ
“công tác binh vận”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free