Nghĩa của bịt mắt | Babel Free
[ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦]Từ tương đương
Deutsch
äffen
anscheißen
behacken
bescheißen
beschwindeln
betrügen
düpieren
einwickeln
ergaunern
gaunern
narren
verarschen
vormachen
zum Narren halten
עברית
עקץ
Bahasa Indonesia
tipu
Português
vendar
Ví dụ
“đưa tù nhân đã bịt mắt lên tàu”
to bring blindfolded prisoners onto a boat
“Cỡ việc này có bịt mắt lại vẫn làm được.”
I could do the job blindfolded.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free