HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bịt mắt

Động từ CEFR B2
[ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. to blindfold
  2. to swindle; to deceive; to fool; to cheat

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“đưa tù nhân đã bịt mắt lên tàu”

to bring blindfolded prisoners onto a boat

“Cỡ việc này có bịt mắt lại vẫn làm được.”

I could do the job blindfolded.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bịt mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free