bịt mắt
Ví dụ
“đưa tù nhân đã bịt mắt lên tàu”
to bring blindfolded prisoners onto a boat
“Cỡ việc này có bịt mắt lại vẫn làm được.”
I could do the job blindfolded.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free