HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bợm bãi

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəːm˧˨ʔ ʔɓaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

deceitful; wily; cunning

Từ tương đương

8 more languages
العربيةحولمراوغ
Češtinavychytralý
Suomiviekas
Bahasa Indonesiacerdik
한국어엉큼하다
Latinaversutus

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bợm bãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free