HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bợm bãi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəːm˧˨ʔ ʔɓaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

deceitful; wily; cunning

Từ tương đương

العربية حول مراوغ
Čeština vychytralý
Suomi viekas
Français cauteleux finaud matois roublard rusé
Bahasa Indonesia cerdik
한국어 엉큼하다
Latina versutus
Svenska bakslug illistig

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bợm bãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free