HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bỏm bẻm | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔɓɔm˧˩ ʔɓɛm˧˩]

Định nghĩa

  1. leisurely; casually (chewing)
  2. alternative spelling of bõm bẽm
    alt-of, alternative

Từ tương đương

Ví dụ

“...bà ngoại thì tóc phải bạc, lưng phải còng, nhai trầu bỏm bẻm.”

...(if a) grandmother, then her hair must be gray, her back must be bent; chewing betel leisurely.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏm bẻm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free