Nghĩa của bỏm bẻm | Babel Free
[ʔɓɔm˧˩ ʔɓɛm˧˩]Định nghĩa
- leisurely; casually (chewing)
-
alternative spelling of bõm bẽm alt-of, alternative
Từ tương đương
العربية
رويدا
हिन्दी
रफ़्ता-रफ़्ता
Italiano
comodamente
Latina
vacive
Português
calmamente
Русский
неспешный
Svenska
små-
ไทย
เรื่อย ๆ
Türkçe
üstünkörü
Українська
випадково
Ví dụ
“...bà ngoại thì tóc phải bạc, lưng phải còng, nhai trầu bỏm bẻm.”
...(if a) grandmother, then her hair must be gray, her back must be bent; chewing betel leisurely.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free