bỏm bẻm
Định nghĩa
- leisurely; casually (chewing)
-
alternative spelling of bõm bẽm alt-of, alternative
Từ tương đương
19 more languages
العربيةرويدا
हिन्दीरफ़्ता-रफ़्ता
Italianocomodamente
Latinavacive
Portuguêscalmamente
Русскийнеспешный
Svenskasmå-
ไทยเรื่อย ๆ
Türkçeüstünkörü
Українськавипадково
Ví dụ
“...bà ngoại thì tóc phải bạc, lưng phải còng, nhai trầu bỏm bẻm.”
...(if a) grandmother, then her hair must be gray, her back must be bent; chewing betel leisurely.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free