Nghĩa của bĩu môi | Babel Free
Định nghĩa
Như bĩu.
Ví dụ
“Hễ nói đến việc gả chồng là nó bĩu môi.”
“Một cái bĩu môi kín đáo in trên mép dày của người thiếu nữ. (Nguyễn Huy Tưởng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free