HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bĩu môi | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Như bĩu.

Ví dụ

“Hễ nói đến việc gả chồng là nó bĩu môi.”
“Một cái bĩu môi kín đáo in trên mép dày của người thiếu nữ. (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bĩu môi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free