Nghĩa của bỏ bê | Babel Free
[ʔɓɔ˧˩ ʔɓe˧˧]Định nghĩa
Không trông nom, gây kết quả xấu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bỏ bê công việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free