HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bo bo

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˧ ʔɓɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Loại cây có là dài xanh hình bầu dục, thường để làm thuốc khi đẻ con nóng làm kinh phong.
  2. Tên gọi thông thường của ý dĩ.
  3. cao lương.
  4. xuồng máy.
  5. Không chịu rời ra, bỏ ra (tiền bạc, của cải) cho ai, cứ một mực giữ chặt lấy.

Từ tương đương

19 more languages
Bosanskisilašila
Vosa Vakavitisila
ʻŌlelo Hawaiʻiʻoheʻohepūʻoheʻohe
Hrvatskisilašila
Bahasa Indonesiajali
ភាសាខ្មែរស្កួយ
한국어염주율무
Bahasa Melayuenjelaijelai
Српскиsilašila
Tagalogabukay
Tiếng Việtcườm thảoý dĩ
中文薏苡
繁體中文薏苡

Ví dụ

“"Chim quyên ăn trái bo bo, Thương người dệt lụa trao go một mình." (Cdao)”
“cơm trộn bo bo”
cho bo bo chạy dọc theo bờ sông”
“bo bo giữ của”
“"Của mình thì giữ bo bo, Của người thì thả cho bò nó ăn." (Cdao)”
“Vị thuốc bồ bồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bo bo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free