bo bo
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Catalàllàgrimes de Job
Suomijobinkyynelheinä
Vosa Vakavitisila
Bahasa Indonesiajali
ភាសាខ្មែរស្កួយ
ไทยเดือย
Tagalogabukay
中文薏苡
繁體中文薏苡
Ví dụ
“"Chim quyên ăn trái bo bo, Thương người dệt lụa trao go một mình." (Cdao)”
“cơm trộn bo bo”
“cho bo bo chạy dọc theo bờ sông”
“bo bo giữ của”
“"Của mình thì giữ bo bo, Của người thì thả cho bò nó ăn." (Cdao)”
“Vị thuốc bồ bồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free