HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bó buộc

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˦ ʔɓuək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không được tự do hành động.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Hoàn cảnh bó buộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bó buộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free