bó buộc
Định nghĩa
Kìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không được tự do hành động.
Từ tương đương
14 more languages
Galegorestrinxir
हिन्दीप्रतिबंध लगाना
Bahasa Indonesiabatasi
Latinaminuo
Svenskabegränsa
ไทยจำกัด
Türkçekısıtlamak
Ví dụ
“Hoàn cảnh bó buộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free