Nghĩa của bó buộc | Babel Free
[ʔɓɔ˧˦ ʔɓuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Kìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không được tự do hành động.
Từ tương đương
Español
restringir
Galego
restrinxir
हिन्दी
प्रतिबंध लगाना
Bahasa Indonesia
batasi
Latina
minuo
Svenska
begränsa
ไทย
จำกัด
Türkçe
kısıtlamak
Ví dụ
“Hoàn cảnh bó buộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free