HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầm chân

Động từ CEFR B2
[kəm˨˩ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

Giữ lại ở một chỗ, một vị trí, không cho tự do hoạt động, phát triển.

Từ tương đương

25 more languages
Azərbaycan dilidəf etmək
Bahasa Indonesiabatasi
Italianoimprigionare
Nederlandsafstoten

Ví dụ

“Cầm chân địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free