HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầm cự

Động từ CEFR B2
[kəm˨˩ kɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Giữ thế giằng co trong chiến trường.
  2. Chống đỡ để chặn lại sự tấn công của lực lượng mạnh hơn.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Cầm cự với địch.”
“Chuyển giai đoạn cầm cự sang tiến công.”
“Quân địch chỉ cầm cự được một thời gian.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm cự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free