cầm cự
Định nghĩa
- Giữ thế giằng co trong chiến trường.
- Chống đỡ để chặn lại sự tấn công của lực lượng mạnh hơn.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةتعرض
Ελληνικάαντενεργώαντιβγαίνωαντιδικώαντιθέτωαντιμάχομαιαντιμετωπίζωαντιστέκομαιαντιστρατεύομαιαντιτάσσομαιαντιτάσσω
Polskiopierać
Portuguêsresistir
Türkçedirenmek
Tiếng Việtđối kháng
中文抵抗
繁體中文抵抗
Ví dụ
“Cầm cự với địch.”
“Chuyển giai đoạn cầm cự sang tiến công.”
“Quân địch chỉ cầm cự được một thời gian.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free