HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cầm cự | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kəm˨˩ kɨ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Giữ thế giằng co trong chiến trường.
  2. Chống đỡ để chặn lại sự tấn công của lực lượng mạnh hơn.

Ví dụ

“Cầm cự với địch.”
“Chuyển giai đoạn cầm cự sang tiến công.”
“Quân địch chỉ cầm cự được một thời gian.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cầm cự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course