HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cấm cung | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kəm˧˦ kʊwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

Luôn phải ở trong nhà, không được phép tiếp xúc với bên ngoài (thường nói về con gái nhà quyền quý thời phong kiến).

Ví dụ

“Sống cấm cung.”
“Suốt ngày cấm cung trong bốn bức tường.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cấm cung used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course