cắm đầu
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
বাংলাঅন্ধভাবে
Catalàcegament
Deutschblindlings
Suomisokeasti
Magyarvakon
Kurdîblind
Latinaserviliter
Lëtzebuergeschblannemännches
Portuguêscegamente
తెలుగుగుడ్డిగా
Ví dụ
“Cầm đầu một băng cướp.”
“Kẻ cầm đầu của vụ khủng bố.”
“Cắm đầu đi thẳng.”
“Về đến nhà là cắm đầu vào máy tính.”
“Ai bảo gì cũng cắm đầu nghe theo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free