HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cắm đầu

Động từ CEFR B2
[kam˧˦ ʔɗəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Đứng đầu một nhóm người làm một việc thường là không chính đáng.
  2. (cúi đầu xuống) làm việc gì một cách mải miết, không để ý đến xung quanh.
  3. Mù quáng, thiếu suy nghĩ mà nghe theo, làm theo người khác.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Cầm đầu một băng cướp.”
“Kẻ cầm đầu của vụ khủng bố.”
“Cắm đầu đi thẳng.”
“Về đến nhà là cắm đầu vào máy tính.”
“Ai bảo gì cũng cắm đầu nghe theo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắm đầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free