HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cầm đồ | Babel Free

Noun CEFR B2
/kə̤m˨˩ ɗo̤˨˩/

Định nghĩa

Hoạt động cầm cố tài sản tại cửa hàng để vay tiền, người vay giao tài sản cho cửa hiệu để được vay tiền. Người cầm đồ trả lại khoản vay trong thời hạn quy định và nhận lại đồ vật đã cắm. Hết thời hạn chuộc lại, chủ cửa hiệu trở thành chủ sở hữu của đồ vật đã cắm.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cầm đồ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course