Nghĩa của cấm cửa | Babel Free
[kəm˧˦ kɨə˧˩]Định nghĩa
Không cho phép đến nhà mình nữa.
Ví dụ
“Thằng cháu hay ăn cắp, bà cô đã cấm cửa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free