HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cấm cố | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kəm˧˦ ko˧˦]/

Định nghĩa

  1. Bị phạt giam trong ngục, không cho ra ngoài.
  2. Giao tài sản (thường là bất động sản) cho người khác giữ làm tin để vay tiền (nói khái quát).
  3. Khi bầu bạn gặp nhau thường gảy đàn, đánh cờ làm vui, cho nên người ta thường dùng hai chữ cầm kỳ để chỉ tình bạn hữu. Đem tình cầm sắt đổi sang cầm kỳ, ý nói.

Ví dụ

“Bị cấm cố suốt mấy năm.”
“Cầm cố ruộng vườn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cấm cố used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course