HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cấm cố

Động từ CEFR B2
[kəm˧˦ ko˧˦]

Định nghĩa

  1. Bị phạt giam trong ngục, không cho ra ngoài.
  2. Giao tài sản (thường là bất động sản) cho người khác giữ làm tin để vay tiền (nói khái quát).
  3. Khi bầu bạn gặp nhau thường gảy đàn, đánh cờ làm vui, cho nên người ta thường dùng hai chữ cầm kỳ để chỉ tình bạn hữu. Đem tình cầm sắt đổi sang cầm kỳ, ý nói.

Từ tương đương

22 more languages
Češtinazadržet
हिन्दीथामना
Bahasa Indonesiabelengguhambatmengangkattahan
Italianoconfine
Portuguêsconfine
Svenskainskränka

Ví dụ

“Bị cấm cố suốt mấy năm.”
“Cầm cố ruộng vườn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấm cố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free