HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cam chịu

Động từ CEFR B2
[kaːm˧˧ t͡ɕiw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được.

Từ tương đương

Englishto suffer

Ví dụ

Cam chịu sống nghèo khổ.”
“Không cam chịu thất bại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cam chịu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free