Nghĩa của cam chịu | Babel Free
[kaːm˧˧ t͡ɕiw˧˨ʔ]Định nghĩa
Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được.
Từ tương đương
English
to suffer
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free