hạn chế
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
37 more languages
Bosanskilimit
Danskbegrænse
فارسیمحدود
Galegorestrinxir
עבריתהגביל
हिन्दीप्रतिबंधात्मक
Hrvatskilimit
Bahasa Indonesiaketat
Kurdîlîmît
Latinarestrictīvus
Bahasa Melayuketat
Slovenčinaobmedziť
Српскиlimit
ไทยจำกัด
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free