Nghĩa của hàn gia | Babel Free
ha̤ːn˨˩ zaː˧˧Định nghĩa
Hèn là nghèo, gia là mọn, nhà xoàng, lạnh lẽo, nói khiêm tốn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free