Nghĩa của Hán hoá | Babel Free
[haːn˧˦ hwaː˧˦]Định nghĩa
- Traditional tone placement spelling of Hán hoá.
- sinicization
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free