HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hàn lưu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːn˨˩ liw˧˧]

Định nghĩa

the Korean Wave (spread of South Korean entertainment in other parts of the world)

Từ tương đương

English Korean wave
Español ola coreana
Italiano onda coreana
日本語 韓流
Português onda coreana
中文 韓流
ZH-TW 韓流

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hàn lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free