Hán Nôm
Định nghĩa
chữ Hán (literary Chinese characters) and chữ Nôm (characters for vernacular Vietnamese), as a whole
Từ tương đương
12 more languages
Българскикато цяло
Esperantoentute
Suomikokonaisuutena
Bahasa Indonesiaen bloc
한국어통-
Portuguêscomo um todo
Русскийв целом
Svenskai stort
Türkçehücceten
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free