Nghĩa của Hán Nôm | Babel Free
[haːn˧˦ nom˧˧]Định nghĩa
chữ Hán (literary Chinese characters) and chữ Nôm (characters for vernacular Vietnamese), as a whole
Từ tương đương
Български
като цяло
English
as a whole
Esperanto
entute
Español
en conjunto
Suomi
kokonaisuutena
Bahasa Indonesia
en bloc
한국어
통-
Português
como um todo
Русский
в целом
Svenska
i stort
Türkçe
hücceten
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free