HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hán phục

Danh từ CEFR B2
[haːn˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

hanfu (traditional Han Chinese clothing)

Từ tương đương

Englishhanfu
Françaishanfu
日本語漢服
1 more languages
한국어한복한푸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hán phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free