Nghĩa của hàn sĩ | Babel Free
ha̤ːn˨˩ siʔi˧˥Định nghĩa
Người học trò nghèo.
Ví dụ
“Đi tập làm hàn sĩ sắp thành nghề (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free