HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hán Thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːn˧˦ tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

  1. Hanseong (Seoul during the Joseon dynasty)
  2. Seoul

Từ tương đương

English Hanseong Seoul
日本語 漢城
한국어 한성
Русский Хансо́н
Tiếng Việt 漢城

Ví dụ

“Chào đời tại Hán Thành vào một buổi sáng mùa xuân năm 1916, trong một dinh thự lộng lẫy, Nagamoto được thương gia Taka đặt niềm kỳ vọng mãnh liệt về sứ mạng kế thừa và phát triển sự nghiệp của ông cho nước Nhật ở Triều Tiên.”

Born in Seoul on a 1916 Spring morning in a luxurious palace, Nagamoto was the object of the merchant Taka's vehement desire that he would inherit his career in the service of Japan in Korea.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hán Thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free