Nghĩa của hàn the | Babel Free
[haːn˨˩ tʰɛ˧˧]Định nghĩa
Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.
Từ tương đương
العربية
بورق
Bosanski
бура
Deutsch
Borax
Ελληνικά
βόρακας
English
Borax
Esperanto
borakso
فارسی
بوره
Français
borax
Gaeilge
bórás
हिन्दी
सुहागा
Hrvatski
бура
Հայերեն
բորակ
Italiano
borace
Latina
santerna
မြန်မာဘာသာ
လက်ချား
Nederlands
borax
Polski
boraks
Português
boráx
Русский
бура
Српски
бура
Tagalog
pinse
Türkçe
boraks
Українська
бура
中文
硼砂
ZH-TW
硼砂
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free