HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hàn the

Danh từ CEFR B2
[haːn˨˩ tʰɛ˧˧]

Định nghĩa

Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.

Từ tương đương

EnglishBorax
Españolbóraxborraj
Françaisborax
26 more languages
العربيةبورق
Bosanskiбура
DeutschBorax
Ελληνικάβόρακας
Esperantoborakso
فارسیبوره
Gaeilgebórás
हिन्दीसुहागा
Hrvatskiбура
Հայերենբորակ
Bahasa Indonesiablengborakscetitetpijer
Italianoborace
Latinasanterna
မြန်မာလက်ချား
Nederlandsborax
Polskiboraks
Portuguêsboráx
Русскийбура
Српскибура
Tagalogpinse
Türkçeboraks
Українськабура
中文硼砂
繁體中文硼砂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàn the được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free