Meaning of Hàn Lâm Viện | Babel Free
/[haːn˨˩ ləm˧˧ viən˧˨ʔ]/Định nghĩa
Cơ quan giúp vua soạn thảo các chiếu, chỉ, v.v, thời phong kiến, gồm những người có học vấn cao.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.