HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hấn khích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hən˧˦ xïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

a crack in a relationship

literary

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 6b 底天策王專𥙩威權,英㛪卞𢧚釁隙。 Để Thiên Sách vương chuyên lấy uy quyền, anh em bèn nên hấn khích. [The court officials] let King Thiên Sách (Ngô Xương Ngập) take power [from Ngô Xương Văn], the brothers then had a crack in their relationship.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hấn khích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free