HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của then | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tʰɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Thanh gỗ dùng để cài ngang cánh cửa.
  2. Người làm nghề ngồi đồng của dân tộc Tày ở miền núi.
  3. Tấm gỗ dài bắc ngang từ hông thuyền bên này sang hông thuyền bên kia.

Từ tương đương

Bosanski bar bar
English bar blow Latch Peg
Hrvatski bar bar
Kurdî bar
Српски bar bar

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem then được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free