HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of then | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[tʰɛn˧˧]/

Định nghĩa

  1. Thanh gỗ dùng để cài ngang cánh cửa.
  2. Người làm nghề ngồi đồng của dân tộc Tày ở miền núi.
  3. Tấm gỗ dài bắc ngang từ hông thuyền bên này sang hông thuyền bên kia.

Từ tương đương

English blow

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See then used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course