HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

then chốt

Danh từ CEFR B2
[tʰɛn˧˧ t͡ɕot̚˧˦]

Định nghĩa

. Cái quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với toàn bộ.

Từ tương đương

Englishtrick

Ví dụ

“Vị trí then chốt.”
“Vấn đề then chốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem then chốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free