Nghĩa của thèn thẹn | Babel Free
tʰɛ̤n˨˩ tʰɛ̰ʔn˨˩Định nghĩa
- Hơi thấy ngượng ngùng.
- Hơi thẹn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free