Nghĩa của Hoa hoá | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Ελληνικά
κινεζοποίηση
English
sinicization
Français
sinisation
Bahasa Indonesia
pencinaan
Nederlands
sinificatie
Polski
sinizacja
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free