HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hán Giang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
haːn˧˥ zaːŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Sông Hán, chỉ dãy sao chi chít màu trắng sữa ở trên không, tức dãy Thiên Hà. Theo tưởng tượng của người xưa thì đó là dãy sông Ngăn cách Chức nữ và Ngưu Lang.
  2. Xem Ngưu lang, Chức nữ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hán Giang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free