HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạn hán

Danh từ CEFR B2
[haːn˧˨ʔ haːn˧˦]

Định nghĩa

Hạn, nắng hạn nói chung.

Từ tương đương

50 more languages
العربيةجفاف
Azərbaycan diliquraqlıq
Българскисушасу́ша
བོད་སྐད།ཐན་པ
Češtinasucho
Ελληνικάξηρασία
فارسیخشکسالی
Suomikuivuus
ગુજરાતીદુકાળ
Magyaraszály
Bahasa Indonesiakekeringan
Қазақ тіліқұрғақшылық
ಕನ್ನಡಬರೆಬಿರಿ
Latinasiccitas
LëtzebuergeschDréchent
Latviešusausums
Te Reo Māorirakitauraki
Македонскисуша
മലയാളംവരൾച്ച
Монголган
Bahasa Melayukemarau
Maltinixfa
Nederlandsdroogte
ਪੰਜਾਬੀਸੁੱਕਾਸੋਕਾ
Portuguêssino-coreano
සිංහලනියඟය
Slovenščinasuša
ChiShonashangwa
Svenskatorka
Kiswahilikiangaziukame
தமிழ்வறட்சி
తెలుగుఅనావృష్టి
ትግርኛድርቂ
Türkçekuraklık
Українськаза́сухапосуха
اردوسوکھا
Tiếng ViệtHán triều

Ví dụ

“Hạn hán kéo dài.”
“Vùng đất luôn bị thiên tai như hạn hán, lụt lội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạn hán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free