hạn hán
Định nghĩa
Hạn, nắng hạn nói chung.
Từ tương đương
50 more languages
العربيةجفاف
Azərbaycan diliquraqlıq
བོད་སྐད།ཐན་པ
Češtinasucho
Deutschsino-koreanisch
Ελληνικάξηρασία
فارسیخشکسالی
Suomikuivuus
ગુજરાતીદુકાળ
Magyaraszály
Bahasa Indonesiakekeringan
Қазақ тіліқұрғақшылық
Latinasiccitas
LëtzebuergeschDréchent
Latviešusausums
Македонскисуша
മലയാളംവരൾച്ച
Монголган
Bahasa Melayukemarau
Maltinixfa
Nederlandsdroogte
Portuguêssino-coreano
සිංහලනියඟය
Slovenščinasuša
ChiShonashangwa
Svenskatorka
தமிழ்வறட்சி
తెలుగుఅనావృష్టి
ትግርኛድርቂ
Türkçekuraklık
اردوسوکھا
Tiếng ViệtHán triều
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free