Nghĩa của tài chế | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
преработвам
Català
reciclar
Cymraeg
ailgylchu
Ελληνικά
ανακυκλώνω
Esperanto
recikligi
Suomi
kierrättää
Gàidhlig
ath-chuairtich
Galego
restrinxir
Magyar
újrafelhasznál
Latina
minuo
Te Reo Māori
hangarua
Македонски
рециклира
Bahasa Melayu
kitar semula
Română
recicla
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free