HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tài chính | Babel Free

Noun CEFR B2
/[taːj˨˩ t͡ɕïŋ˧˦]/

Định nghĩa

  1. Công việc quản lý tiền tài của một nước, một đoàn thể...
  2. Bộ tài chính: một bộ của chính phủ quản lý toàn thể tiền tài trong nước.
  3. Việc chi thu trong gia đình.

Từ tương đương

English finance

Ví dụ

“Tài chính eo hẹp, chẳng sắm được gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tài chính used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course