HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bỏ bớt

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ ʔɓəːt̚˧˦]

Định nghĩa

Giữ chặt quanh vùng xương bị gãy bằng khuôn chứa bột thạch cao.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Tôi phải đi bó bột vì bị tai nạn giao thông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ bớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free