HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bổ bán | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓo̰˧˩˧ ɓaːn˧˥

Định nghĩa

Chia phần để bắt phải đóng góp đủ số lượng đã định nói chung.

Ví dụ

“Bổ bán theo nhân khẩu.”
“Bổ bán theo từng hộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bổ bán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free