Meaning of bình lặng | Babel Free
/ɓï̤ŋ˨˩ laʔaŋ˧˥/Định nghĩa
- Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Hoà, h. Thông Nông (Cao Bằng), h. Tân Trụ (Long An), Việt Nam.
- Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Hưng Hà (Thái Bình), h. Tứ Kỳ (Hải Dương), Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.