HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

binh lửa

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ lɨə˧˩]

Định nghĩa

  1. Chiến tranh, về mặt lửa đạn tàn khốc.
  2. "Bỗng đâu binh lửa ầm ầm, Gió bay nhà bạc, cát lầm cửa thưa." (PT)

Từ tương đương

EnglishWars
Españolguerras
Italianoguerre

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free