Nghĩa của binh mã | Babel Free
ɓïŋ˧˧ maʔa˧˥Định nghĩa
binh sĩ và ngựa chiến; quân đội (nói tổng quát)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free