HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓïŋ˧˧ maʔa˧˥

Định nghĩa

binh sĩ và ngựa chiến; quân đội (nói tổng quát)

Ví dụ

“"Ròng ròng binh mã thương đao, Cờ chiêu trống giục binh reo hai hàng." (MPXH)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free