HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình minh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

Lúc Mặt Trời mới mọc.

Từ tương đương

Čeština jitro
Deutsch Sonnenaufgang
Español alba alba amanecer amanecer
Français aube lever de soleil
Italiano alba aurora
日本語
ខ្មែរ ថ្ងៃរះ
Nederlands zonsopgang zonsopkomst
Русский утро
Türkçe sabah
Tiếng Việt rạng đông
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Rộn rịp bình minh một chuyến phà (Huy Cận)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free