HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bình minh

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

Lúc Mặt Trời mới mọc.

Từ tương đương

12 more languages
Češtinajitro
Italianoalbaaurora
日本語
ភាសាខ្មែរថ្ងៃរះ
Русскийутро
Türkçesabah
Tiếng Việtrạng đông
中文
繁體中文

Ví dụ

“Rộn rịp bình minh một chuyến phà (Huy Cận)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free