Nghĩa của bình minh | Babel Free
[ʔɓïŋ˨˩ mïŋ˧˧]Định nghĩa
Lúc Mặt Trời mới mọc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Rộn rịp bình minh một chuyến phà (Huy Cận)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free